Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là phần kiến thức quan trọng nhưng rất dễ gây nhầm lẫn, tiêu biểu là các cụm từ A number of, The number of cùng cấu trúc There is/are. Trong bài viết này, Edusphere sẽ đồng hành cùng các bạn phân tích chi tiết quy tắc và cách dùng của từng cấu trúc, giúp các bạn tự tin xử lý chính xác mọi dạng bài tập ngữ pháp.

I. Tổng quan về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement)
Trong ngữ pháp tiếng Anh, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là nguyên tắc nền tảng: chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, và chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều. Quy tắc này tưởng chừng đơn giản khi chúng ta đối diện với các danh từ đơn lẻ như "the cat sleeps" hay "the cats sleep". Tuy nhiên, rào cản thực sự xuất hiện khi câu có cấu trúc phức hợp, cụm từ chỉ lượng hoặc các cấu trúc tồn tại.
Để chia động từ chính xác trong các cấu trúc phức tạp, mấu chốt nằm ở việc các bạn phải xác định đúng danh từ gốc/danh từ trung tâm (Head Noun). Head Noun là thành tố mang ý nghĩa cốt lõi của toàn bộ cụm danh từ, quyết định đặc tính số ít hay số nhiều của cụm từ đó. Khi gặp các cấu trúc như "A number of", "The number of" hay "There is / There are", nếu các bạn chỉ nhìn lướt qua từ đứng ngay trước động từ hoặc bị phân tâm bởi các từ bổ nghĩa, việc chọn sai dạng động từ là điều rất dễ xảy ra.
II. Quy tắc chia động từ với "A Number Of"
1. Bản chất ngữ pháp
Về mặt bản chất, cụm "a number of" không đóng vai trò là một danh từ số ít (dù có chứa mạo từ "a"). Toàn bộ cụm này hoạt động như một từ hạn định chỉ số lượng (quantifier), tương đương về mặt ngữ nghĩa và chức năng với "several", "many" hoặc "a lot of". Do đó, danh từ theo sau mới chính là Head Noun chi phối việc chia động từ.
2. Cấu trúc tiêu chuẩn
Vì đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ số nhiều đứng sau, cấu trúc chuẩn mực được xác lập như sau:
A number of + Danh từ đếm được số nhiều + Động từ số nhiều (Plural Verb)
3. Ý nghĩa ngữ cảnh
Cụm từ này mang ý nghĩa là "một số", "một vài" hoặc "nhiều". Trọng tâm của câu hướng về từng cá thể bên trong tập hợp đó đang cùng thực hiện một hành động hoặc ở trong một trạng thái cụ thể.
4. Mở rộng bổ ngữ của "A Number Of"
Để làm rõ mức độ số lượng, người ta thường thêm các tính từ vào giữa mạo từ "a" và danh từ "number". Dù tính từ biểu thị số lượng nhiều hay ít, quy tắc ngữ pháp vẫn không thay đổi: động từ luôn chia ở dạng số nhiều.
- A large number of / A great number of + Danh từ số nhiều: Một số lượng lớn... (Động từ số nhiều).
- A small number of + Danh từ số nhiều: Một số lượng nhỏ/ít... (Động từ số nhiều).
- A growing / significant number of + Danh từ số nhiều: Một số lượng ngày càng tăng/đáng kể... (Động từ số nhiều).
5. Ví dụ minh họa và phân tích
Ví dụ 1: A number of students have registered for the advanced linguistics seminar.
Phân tích: Cụm "A number of" đóng vai trò từ chỉ lượng bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "students". Chủ ngữ thực sự thực hiện hành động đăng ký là "các sinh viên", do đó trợ động từ phải ở dạng số nhiều là "have", không dùng "has".
Ví dụ 2: A small number of applicants were shortlisted for the interview round.
Phân tích: Mặc dù có tính từ "small" biểu thị số lượng ít, nhưng đối tượng chịu tác động ở đây vẫn là các ứng viên ("applicants" - danh từ đếm được số nhiều). Động từ to be ở thì quá khứ đơn bắt buộc phải là "were".
III. Quy tắc chia động từ với "The Number Of"
1. Bản chất ngữ pháp
Khác biệt hoàn toàn với "a number of", trong cụm "The number of", từ "The number" chính là danh từ trung tâm (Head Noun) mang tính chất số ít. Cụm giới từ "of + danh từ số nhiều" đứng phía sau chỉ đóng vai trò là thành phần bổ ngữ (prepositional phrase as modifier) nhằm làm rõ "con số đó là con số của cái gì".
2. Cấu trúc tiêu chuẩn
Vì chủ ngữ thực tế là danh từ số ít "The number", động từ đi kèm bắt buộc phải được chia ở ngôi thứ ba số ít:
The number of + Danh từ đếm được số nhiều + Động từ số ít (Singular Verb)
3. Ý nghĩa ngữ cảnh
Cấu trúc này biểu thị "tổng số", "con số thống kê" hoặc "quy mô số lượng" của một nhóm đối tượng. Trọng tâm của câu không nằm ở hành động của từng cá thể, mà đặt vào bản thân con số hay giá trị thống kê đó (tăng lên, giảm đi, ổn định hoặc chạm một mốc cụ thể).
4. Ví dụ minh họa và phân tích
Ví dụ 1: The number of remote workers has increased significantly over the past two years.
Phân tích: Đối tượng "tăng lên" ở đây không phải là từng người lao động ("workers"), mà chính là "con số/tổng số" người lao động làm việc từ xa ("The number"). Vì vậy, động từ phải chia số ít: "has increased".
Ví dụ 2: The number of available seats in the auditorium is fifty.
Phân tích: Câu này miêu tả giá trị định lượng của số ghế. Chủ ngữ là "The number", do đó động từ to be liên kết với thuộc từ "fifty" phải là "is".
IV. Phân tích đối chiếu chuyên sâu: "A Number Of" và "The Number Of"
Để các bạn không bao giờ nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này khi làm bài thi hoặc viết luận học thuật, Edusphere tổng hợp sự khác biệt cốt lõi qua bảng phân tích dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | A Number Of | The Number Of |
|---|---|---|
| Vai trò ngữ pháp | Cụm từ hạn định chỉ số lượng (tương đương many/several). | "The number" là danh từ gốc số ít; cụm "of..." là bổ ngữ. |
| Ý nghĩa biểu đạt | Một vài, nhiều cá thể trong một tập hợp. | Tổng số lượng, giá trị thống kê của tập hợp. |
| Danh từ theo sau | Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Noun). | Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Noun). |
| Cách chia động từ | Động từ số nhiều (Plural Verb) | Động từ số ít (Singular Verb) |
| Dấu hiệu ngữ cảnh | Các cá thể thực hiện hành động cụ thể (rời đi, thảo luận, tham gia...). | Gắn liền với xu hướng biến thiên: increase, decrease, drop, remain, exceed, reach... |
Mẹo nhận biết nhanh dựa trên ngữ nghĩa
Khi đứng trước một câu phân vân giữa động từ số ít hay số nhiều, các bạn hãy tự đặt hai câu hỏi:
- "Hành động này do các cá thể làm hay do con số làm?" Nếu là các cá thể hành động (ví dụ: đang làm bài thi, đang ăn trưa) → Chắc chắn là A number of + V(số nhiều).
- "Vị ngữ có diễn tả sự tăng, giảm, đo lường số liệu không?" Nếu vị ngữ chứa các từ như is large, is small, rises, falls, stands at... → Chắc chắn là The number of + V(số ít).
V. Bản chất và quy tắc chia động từ với cấu trúc tồn tại "There Is / There Are"
1. Cơ chế hoạt động của chủ ngữ giả "There" (Dummy Subject / Expletive "There")
Trong cấu trúc tồn tại, từ "There" không mang nghĩa chỉ nơi chốn cụ thể và hoàn toàn không có tính chất ngữ pháp về số (không phải số ít cũng không phải số nhiều). Về mặt thuật ngữ ngôn ngữ học, "There" được gọi là Dummy Subject (chủ ngữ giả) hoặc Expletive There, chỉ giữ chỗ về mặt cấu trúc cú pháp để giới thiệu sự hiện diện của một đối tượng.
Do "There" không có giá trị số lượng, động từ theo sau "There" phải được chia theo danh từ thực tế đứng phía sau (True Subject).
2. Quy tắc với "There is"
"There is" (hoặc các dạng số ít tương đương ở các thì khác như there was, there has been) được sử dụng trong hai trường hợp:
- Đi với danh từ đếm được số ít:
Ví dụ: There is a new policy regarding remote work.
(Chủ ngữ thực là "a new policy" - số ít). - Đi với danh từ không đếm được (Uncountable Noun):
Ví dụ: There is substantial evidence to support this hypothesis.
(Chủ ngữ thực là "evidence" - danh từ không đếm được).
3. Quy tắc với "There are"
"There are" (hoặc there were, there have been) được sử dụng khi danh từ thực tế đứng sau là danh từ đếm được số nhiều:
- Ví dụ: There are multiple solutions to this logistical challenge.
(Chủ ngữ thực là "multiple solutions" - danh từ số nhiều).
4. Quy tắc gần nhất (The Principle of Proximity)
Một câu hỏi rất phổ biến là: Khi sau cấu trúc "There be" là một danh sách liệt kê nhiều danh từ được nối với nhau bằng từ "and", chúng ta chia theo tổng số các danh từ hay chia theo từ nào?
Trong văn phong học thuật chuẩn mực, quy tắc tiệm cận (The Principle of Proximity) sẽ được áp dụng: Động từ "to be" sẽ chia hòa hợp với danh từ đếm được đầu tiên đứng ngay sát nó.
- Nếu danh từ đầu tiên là số ít hoặc không đếm được → dùng There is:
Ví dụ: There is a laptop and two notebooks on the desk. (Mặc dù tổng cộng có ba món đồ, nhưng danh từ gần nhất là "a laptop" ở dạng số ít, nên dùng "is"). - Nếu danh từ đầu tiên là số nhiều → dùng There are:
Ví dụ: There are two notebooks and a laptop on the desk. (Danh từ đứng ngay sau là "two notebooks" ở dạng số nhiều, nên dùng "are").
VI. Điểm giao thoa nâng cao: Kết hợp "There Is / There Are" với "A Number Of" và "The Number Of"
Khi kết hợp cấu trúc tồn tại với các cụm từ chỉ lượng nêu trên, học viên rất dễ rơi vào trạng thái bối rối do có sự đan xen giữa nhiều thành phần ngữ pháp.
1. Cấu trúc: There are + a number of + Danh từ số nhiều
Như đã phân tích ở phần II, "a number of + danh từ số nhiều" tương đương với "many + danh từ số nhiều". Do đó, chủ ngữ thực sự đứng sau "there" là một danh từ số nhiều. Cấu trúc chuẩn xác bắt buộc phải sử dụng động từ dạng số nhiều:
There are (were / have been) + a number of + Danh từ số nhiều
Ví dụ: There are a number of reasons why this project was delayed.
Trong câu này, chủ ngữ thực tế là "reasons" (số nhiều). Toàn bộ cụm "a number of reasons" mang ý nghĩa "nhiều lý do", vì vậy động từ đi với "There" bắt buộc phải là "are", không thể dùng "is".
2. Cấu trúc: There is + the number of... (Trường hợp hiếm gặp)
Xét về mặt lý thuyết thuần túy, nếu "The number" là danh từ gốc số ít, liệu cấu trúc "There is the number of..." có tồn tại không?
Edusphere muốn các bạn lưu ý: Trong tiếng Anh tự nhiên và văn viết học thuật, cấu trúc "There is the number of..." hầu như rất hiếm khi được sử dụng và thường bị coi là vụng về về mặt diễn đạt (awkward style). Lý do là vì "There is/are" dùng để giới thiệu sự tồn tại của một sự vật mới (thông tin mới mang tính bất định), trong khi "The number" lại mang mạo từ xác định "the" biểu thị một giá trị cụ thể đã được xác định.
Thay vì viết: "There is the number of students increasing" (câu sai ngữ pháp và gượng gạo), người bản xứ và các văn bản học thuật sẽ diễn đạt trực tiếp bằng cách đưa "The number" lên làm chủ ngữ đầu câu:
Cách viết chuẩn: The number of students is increasing.
VII. Tổng kết các lỗi sai điển hình và phương pháp ghi nhớ bền vững
Qua quá trình hỗ trợ nhiều bạn học viên, Edusphere nhận thấy có ba lỗi sai kinh điển mà người học tiếng Anh rất hay lặp lại:
1. Lỗi máy móc: Nhìn thấy danh từ số nhiều để chia động từ cho "The number of"
Nhiều bạn có phản xạ nhìn từ ngay trước động từ để chia thì. Khi thấy: "The number of books...", mắt lập tức dừng lại ở từ "books" (số nhiều) và chia ngay động từ số nhiều như "are" hoặc "were".
- Sai: The number of complaints from customers have dropped.
- Đúng: The number of complaints from customers has dropped.
- Giải pháp: Hãy dùng bút gạch chân cụm "The number" và tự nhắc mình: đây là một con số, con số thì luôn là số ít.
2. Lỗi chia động từ số ít theo quán tính với "A number of"
Lỗi này xuất phát từ việc người học nhìn thấy mạo từ "A" (thường dùng cho danh từ đếm được số ít) nên mặc định chia động từ số ít.
- Sai: A number of environmental issues has been raised.
- Đúng: A number of environmental issues have been raised.
- Giải pháp: Khi đọc thấy "A number of", hãy dịch nhẩm ngay trong đầu thành từ "Many". Cụm "Many environmental issues" chắc chắn phải đi với "have been".
3. Lỗi bỏ quên quy tắc tiệm cận (Proximity) trong cấu trúc "There be" khi liệt kê
Nhiều bạn khi thấy phía sau có từ hai đồ vật trở lên (nối bằng "and") thì vội vàng dùng "There are", bỏ qua hình thức của danh từ đứng đầu tiên.
- Kém tự nhiên / Không chuẩn: There are a pen and three rulers on the table.
- Chuẩn xác: There is a pen and three rulers on the table. (Chia theo "a pen").
Hệ thống hóa tư duy phân tích câu chuẩn xác
Mỗi khi đứng trước một câu cần chia động từ, Edusphere khuyến khích các bạn rèn luyện quy trình tư duy 3 bước đơn giản sau:
- Bước 1 - Tách cấu trúc: Xác định xem câu là câu chủ - vị thông thường hay câu tồn tại bắt đầu bằng "There".
- Bước 2 - Tìm Head Noun thực sự:
- Nếu gặp "A number of + N(plural)" → Head Noun là N(plural) → Động từ số nhiều.
- Nếu gặp "The number of + N(plural)" → Head Noun là "The number" → Động từ số ít.
- Nếu gặp "There + be" → Nhìn danh từ ngay sau "be" (nếu là chuỗi liệt kê, chỉ nhìn danh từ thứ nhất).
- Bước 3 - Kiểm tra thì và dạng của động từ: Đối chiếu với ngữ cảnh thời gian của câu để chia đúng thì (quá khứ, hiện tại, hoàn thành) song song với việc đảm bảo quy tắc số ít/số nhiều đã xác định ở Bước 2.
Tổng Kết Quy Tắc Chia Động Từ Cần Nhớ
Việc nắm vững quy tắc chia động từ với A number of, The number of và There is / are sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp phổ biến trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp học thuật hàng ngày. Hãy luôn nhớ:
- A number of + N (số nhiều) + V (số nhiều): Mang nghĩa là "nhiều", nhấn mạnh vào các cá thể.
- The number of + N (số nhiều) + V (số ít): Mang nghĩa là "số lượng của...", nhấn mạnh vào con số tổng thể.
- There is + Danh từ số ít / không đếm được và There are + Danh từ số nhiều: Động từ luôn hòa hợp theo danh từ đứng liền ngay sau nó.
Nâng Cao Trình Độ Ngữ Pháp Cùng Edusphere
Học ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn rất nhiều khi bạn được thực hành liên tục trong môi trường phản xạ trực tiếp. Tại Edusphere, các chương trình trong tổng hợp khóa học Tiếng Anh Online được thiết kế theo lộ trình cá nhân hóa, đặc biệt là các khóa chuyên sâu như khóa học IELTS Online, giúp bạn hoàn thiện cấu trúc câu và sử dụng ngữ pháp chính xác tuyệt đối.
Đừng để những lỗi chia động từ cơ bản cản trở bước tiến học tập của bạn. Hãy trải nghiệm phương pháp giảng dạy tương tác 1-1 ngay hôm nay bằng cách đăng ký tham gia lớp học thử tiếng Anh online hoàn toàn miễn phí tại Edusphere!