MENU

Mệnh Đề Quan Hệ: Cách Dùng Who, Whom, Which & Rút Gọn

Mệnh đề quan hệ là điểm ngữ pháp trọng tâm giúp các bạn liên kết câu văn mạch lạc, tự nhiên và nâng điểm bài thi tiếng Anh hiệu quả. Trong bài viết này, Edusphere sẽ cùng các bạn phân biệt chuẩn xác cách dùng Who, Whom, Which, That cũng như nắm trọn các nguyên tắc giản lược mệnh đề cực kỳ dễ nhớ.

Mệnh Đề Quan Hệ: Cách Dùng Who, Whom, Which, That & Nguyên Tắc Giản Lược

I. Bản Chất và Chức Năng của Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng ngay trước nó. Danh từ này thường được gọi là tiền từ (antecedent). Mệnh đề quan hệ giúp làm rõ đối tượng đang được nhắc đến là ai, cái gì, hoặc cung cấp thêm thông tin chi tiết mà không cần phải tách thành hai câu đơn rườm rà.

Về vị trí, mệnh đề quan hệ thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa để tạo thành một câu phức hoàn chỉnh. Nếu đặt cách xa danh từ gốc, câu văn rất dễ gây hiểu lầm hoặc sai lệch về mặt ngữ nghĩa.

Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại căn bản mà các bạn cần phân biệt rõ ràng:

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

  • Vai trò: Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ đi trước. Nếu lược bỏ mệnh đề này, câu sẽ mất đi ý nghĩa trọn vẹn hoặc người nghe không thể biết chính xác người nói đang đề cập đến đối tượng nào.
  • Quy tắc chính tả: Tuyệt đối không dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề xác định với mệnh đề chính.
  • Ví dụ: The student who scored highest on the exam received a scholarship. (Nếu bỏ cụm "who scored highest on the exam", người đọc sẽ không biết "sinh viên" cụ thể nào được nhận học bổng).

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

  • Vai trò: Cung cấp thêm thông tin phụ trợ cho một danh từ đã được xác định rõ ràng từ trước (danh từ riêng, danh từ có tính từ sở hữu hoặc từ chỉ định như this, that, these, those). Nếu lược bỏ mệnh đề này, mệnh đề chính vẫn giữ nguyên nghĩa cốt lõi.
  • Quy tắc chính tả: Bắt buộc phải ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (hoặc hai dấu phẩy nếu nằm ở giữa câu).
  • Ví dụ: Dr. Miller, who has taught linguistics for twenty years, is retiring next month. (Danh từ "Dr. Miller" đã là đối tượng xác định, phần nằm giữa hai dấu phẩy chỉ là thông tin bổ sung).

II. Phân Tích Chuyên Sâu Cách Dùng Các Đại Từ Quan Hệ Trọng Tâm

Để nối mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước, tiếng Anh sử dụng các đại từ quan hệ (Relative Pronouns). Dưới đây là bốn đại từ cơ bản nhất mà các bạn cần nắm vững cách dùng chuẩn xác.

1. Đại từ "Who"

  • Chức năng: Thay thế cho danh từ chỉ người. Trong mệnh đề quan hệ, "who" có thể làm chủ ngữ (Subject) hoặc tân ngữ (Object).
  • Cấu trúc:
    • Khi làm chủ ngữ: ... N (người) + who + V + O ...
    • Khi làm tân ngữ: ... N (người) + who + S + V ...
  • Ví dụ:
    • Làm chủ ngữ: The engineer who designed this bridge works for an international firm.
    • Làm tân ngữ: The candidate who the committee interviewed yesterday was highly qualified.

2. Đại từ "Whom"

  • Chức năng: Thay thế chuyên biệt cho danh từ chỉ người nhưng chỉ đóng vai trò tân ngữ (Object) trong mệnh đề quan hệ. Theo sau "whom" luôn là một mệnh đề hoàn chỉnh gồm chủ ngữ và động từ.
  • Cấu trúc: ... N (người) + whom + S + V ...
  • Quy tắc với giới từ: Khi có giới từ đi kèm bổ nghĩa trực tiếp cho đại từ, giới từ có thể được đảo lên đứng ngay trước "whom". Cấu trúc chuẩn: Preposition + Whom.
    Ví dụ: The mentor to whom I spoke offered practical career advice.
  • Văn phong: Trong văn viết trang trọng (Formal English), "whom" là lựa chọn bắt buộc khi làm tân ngữ, đặc biệt sau giới từ. Trong giao tiếp thường ngày (Informal English), người bản xứ thường có xu hướng dùng "who" hoặc lược bỏ đại từ để câu văn tự nhiên hơn.

3. Đại từ "Which"

  • Chức năng: Thay thế cho danh từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc con vật. "Which" có thể làm cả chủ ngữ lẫn tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Cấu trúc:
    • Khi làm chủ ngữ: ... N (vật) + which + V + O ...
    • Khi làm tân ngữ: ... N (vật) + which + S + V ...
  • Chức năng đại diện cho cả mệnh đề: "Which" có thể thay thế cho toàn bộ nội dung của mệnh đề đứng trước. Trong trường hợp này, trước "which" bắt buộc phải có dấu phẩy.
    Ví dụ: He passed the entrance examination with honors, which surprised all his classmates. (Từ "which" ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc "anh ấy đỗ kỳ thi tuyển sinh với kết quả xuất sắc").
  • Cấu trúc đi kèm giới từ: Giới từ có thể đặt ngay trước "which" khi danh từ đóng vai trò tân ngữ của giới từ đó.
    Ví dụ: The project on which the team is working requires extensive research.

4. Đại từ "That"

  • Phạm vi sử dụng: "That" có thể thay thế cho cả người, sự vật và hiện tượng trong mệnh đề quan hệ xác định. "That" có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Các trường hợp bắt buộc hoặc ưu tiên dùng "That":
    • Khi tiền từ là danh từ hỗn hợp chỉ cả người lẫn vật: They photographed the villagers and the landscapes that they visited during the trip.
    • Sau các đại từ bất định chỉ vật/người như: all, everything, anything, nothing, something, little, much, none: Is there anything that needs clarification?
    • Sau các tính từ so sánh nhất hoặc các từ biểu thị trật tự/độc nhất như the first, the last, the only: This is the most challenging task that our department has ever faced.
  • Hai điều cấm kỵ khi dùng "That":
    1. Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề có dấu phẩy).
    2. Không đặt "that" ngay sau giới từ. Nếu muốn đưa giới từ lên trước, các bạn bắt buộc phải dùng whom (chỉ người) hoặc which (chỉ vật). Ví dụ: Không viết the house in that I lived, mà phải viết the house in which I lived hoặc the house that I lived in.

III. Nguyên Tắc Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ (Omission of Relative Pronouns)

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào các bạn cũng cần giữ lại đại từ quan hệ. Việc lược bỏ đúng cách giúp câu văn gọn gàng và tự nhiên hơn.

1. Điều kiện được phép lược bỏ trực tiếp

Các bạn chỉ được phép lược bỏ trực tiếp các đại từ quan hệ (who, whom, which, that) khi chúng đóng vai trò là tân ngữ (Object) trong mệnh đề quan hệ xác định. Lúc này, mệnh đề trở thành dạng tiếp xúc (Contact Clause).

  • Ví dụ 1: The novel which you recommended was insightful. → The novel you recommended was insightful.
  • Ví dụ 2: The specialist whom we consulted provided a practical solution. → The specialist we consulted provided a practical solution.

2. Các trường hợp tuyệt đối KHÔNG được lược bỏ trực tiếp

  • Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ: Sau đại từ là một động từ, nếu bỏ đại từ thì mệnh đề sẽ mất chủ ngữ cấu thành.
    Sai: The man lives next door is an architect.
    Đúng: The man who lives next door is an architect.
  • Khi đại từ nằm trong mệnh đề quan hệ không xác định: Các đại từ đứng sau dấu phẩy bổ sung thông tin không thể lược bỏ tùy tiện.
    Đúng: My supervisor, whom everyone respects, announced her retirement. (Không thể bỏ "whom").
  • Khi đại từ đứng ngay sau giới từ: Nếu cấu trúc câu có dạng Giới từ + Whom/Which, đại từ không thể bị xóa bỏ.
    Đúng: The platform on which the presentation was hosted worked smoothly. (Nếu muốn bỏ "which", giới từ "on" phải được chuyển xuống cuối mệnh đề: The platform the presentation was hosted on worked smoothly.)

IV. Các Phương Pháp Giản Lược Mệnh Đề Quan Hệ (Reduced Relative Clauses)

Giản lược mệnh đề quan hệ là kỹ thuật biến đổi mệnh đề quan hệ đầy đủ thành một cụm phân từ, cụm nguyên mẫu hoặc cụm danh từ. Phương pháp này áp dụng cho đại từ quan hệ ở vị trí chủ ngữ.

1. Rút gọn bằng Hiện tại phân từ (Present Participle - V-ing)

  • Điều kiện: Áp dụng khi động từ trong mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động (Active Voice), bất kể thì của động từ là hiện tại, quá khứ hay tương lai.
  • Quy tắc: Lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), chuyển động từ chính về dạng nguyên mẫu thêm -ing.
  • Ví dụ:
    • Câu gốc: The passengers who are waiting for Flight 204 should proceed to Gate B.
    • Rút gọn: The passengers waiting for Flight 204 should proceed to Gate B.
    • Câu gốc: Students who want to participate in the seminar must submit their forms today.
    • Rút gọn: Students wanting to participate in the seminar must submit their forms today.

2. Rút gọn bằng Quá khứ phân từ (Past Participle - V-ed / V3)

  • Điều kiện: Áp dụng khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động (Passive Voice), có cấu trúc dạng Relative pronoun + be + V-ed/V3.
  • Quy tắc: Lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ (V-ed hoặc V3).
  • Ví dụ:
    • Câu gốc: The proposals which were submitted after the deadline will not be evaluated.
    • Rút gọn: The proposals submitted after the deadline will not be evaluated.
    • Câu gốc: All devices that are manufactured at this facility undergo rigorous testing.
    • Rút gọn: All devices manufactured at this facility undergo rigorous testing.

3. Rút gọn bằng Động từ nguyên mẫu có "To" (To-infinitive)

  • Điều kiện: Áp dụng khi danh từ đứng trước có chứa các từ định lượng, bổ nghĩa mang tính thứ tự hoặc giới hạn như: the first, the second, the last, the only hoặc các hình thức so sánh nhất.
  • Quy tắc:
    • Nếu mệnh đề mang nghĩa chủ động: Chuyển thành to + V-inf.
    • Nếu mệnh đề mang nghĩa bị động: Chuyển thành to be + V-ed/V3.
    • Nếu chủ ngữ của hành động khác với chủ ngữ chính: Dùng cụm for + O + to V.
  • Ví dụ:
    • Chủ động: Neil Armstrong was the first man who walked on the moon. → Neil Armstrong was the first man to walk on the moon.
    • Bị động: The final question that was addressed during the press conference was critical. → The final question to be addressed during the press conference was critical.
    • Có tân ngữ riêng: Here are some documents that you must review today. → Here are some documents for you to review today.

4. Rút gọn bằng Cụm danh từ (Appositive) hoặc Cụm tính từ/giới từ

  • Cụm danh từ đồng vị: Khi mệnh đề quan hệ không xác định có dạng who/which + be + danh từ/cụm danh từ, ta bỏ đại từ và động từ to be, chỉ giữ lại cụm danh từ đặt giữa hai dấu phẩy.
    Ví dụ: Hanoi, which is the capital of Vietnam, is rich in cultural heritage. → Hanoi, the capital of Vietnam, is rich in cultural heritage.
  • Cụm tính từ hoặc giới từ: Khi mệnh đề quan hệ có dạng which/who + be + tính từ/cụm giới từ, ta có thể lược bỏ cả đại từ lẫn to be.
    Ví dụ 1: The catalog which is available online contains detailed product specifications. → The catalog available online contains detailed product specifications.
    Ví dụ 2: The folder that was on the conference table belongs to the director. → The folder on the conference table belongs to the director.

V. Những Lỗi Sai Cần Tránh Khi Vận Dụng Mệnh Đề Quan Hệ

Trong quá trình xử lý bài thi cũng như soạn thảo văn bản, người học thường mắc phải một số lỗi cơ bản sau đây:

1. Lỗi lặp tân ngữ (Pronoun Retention)

Nhiều bạn có thói quen giữ lại đại từ tân ngữ (it, him, them, her) sau khi đã dùng một đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ đó. Đây là lỗi sai ngữ pháp rất phổ biến.

  • Sai: The article which the professor assigned it was difficult to analyze.
  • Đúng: The article which the professor assigned was difficult to analyze. (Vì "which" đã đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ "assigned", không dùng thêm "it").

2. Lỗi đặt sai vị trí mệnh đề quan hệ (Misplaced Modifiers)

Mệnh đề quan hệ bắt buộc phải đứng càng gần danh từ nó bổ nghĩa càng tốt. Nếu đặt cách xa danh từ gốc, câu văn sẽ gây hiểu lầm hoặc tạo ra nghĩa vô lý.

  • Sai: The team presented the report to the manager that contained quarterly sales data. (Người đọc có thể hiểu nhầm người quản lý là đối tượng "chứa dữ liệu doanh số").
  • Đúng: The team presented the report that contained quarterly sales data to the manager.

3. Lỗi sai hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ

Khi đại từ quan hệ (who, which, that) làm chủ ngữ, dạng số ít hay số nhiều của động từ theo sau phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước đại từ đó.

  • Sai: She is one of the researchers who has published papers on renewable energy.
  • Đúng: She is one of the researchers who have published papers on renewable energy. (Tiền từ ở đây là danh từ số nhiều "researchers", do đó động từ theo sau phải chia ở dạng số nhiều).
  • Lưu ý trường hợp đặc biệt với "the only one": She is the only one of the researchers who has received an award. (Ở đây đối tượng được nhấn mạnh là "the only one" - số ít, nên động từ chia dạng số ít).

Lời Kết

Việc làm chủ mệnh đề quan hệ: cách dùng who, whom, which, that & nguyên tắc giản lược là bước đệm then chốt giúp bạn nâng cấp kỹ năng diễn đạt, xây dựng câu văn mạch lạc và ghi điểm tối đa trong các kỳ thi học thuật cũng như công việc hàng ngày.

Để vận dụng linh hoạt cấu trúc này vào phản xạ nói và viết thực tế, bạn có thể tham khảo hệ thống đào tạo chất lượng tại Tổng hợp khóa học Tiếng Anh Online của Edusphere. Dù mục tiêu của bạn là bứt phá điểm số cùng khóa học IELTS Online hay nâng cao khả năng giao tiếp, mô hình học 1 kèm 1 cá nhân hóa luôn mang lại hiệu quả vượt trội. Hãy đăng ký học tập ngay hôm nay để nhận bài kiểm tra trình độ miễn phí và bắt đầu lộ trình học tối ưu nhất!

EDUSPHERE - Khóa học Tiếng Anh Online 1-1 với Giáo viên Nước ngoài!